se carnifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Y học) Hóa thịt: Chỉ quá trình một hoặc cơ quan trong cơ thể bị biến đổi thành một khối cấu trúc giống như thịt, thường là do bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le tissu pulmonaire peut se carnifier après une infection grave. ( phổi có thể hóa thịt sau một nhiễm trùng nặng.)
    • Cette lésion ancienne s'est carnifiée au fil du temps. (Tổn thương này đã hóa thịt theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, mô tả học hoặc giải phẫu bệnh để chỉ một loại thoái hóa hoặc biến đổi bệnhcủa các .
Biến thể từ gần giống
  • Carnification (danh từ giống cái): Sự hóa thịt.
    • La carnification du tissu est un signe histologique important. (Sự hóa thịt của một dấu hiệu mô học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se transformer en tissu charnu: Biến đổi thành thịt. (Cụm từ mô tả chung, ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • "Se carnifier" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa rất cụ thể. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày khôngnghĩa bóng.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ gốc "carni-" khác như "carnivore" (động vật ăn thịt).
tự động từ
  1. (y học) hóa thịt