se carnifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Y học) Hóa thịt: Chỉ quá trình một mô hoặc cơ quan trong cơ thể bị biến đổi thành một khối có cấu trúc giống như thịt, thường là do bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le tissu pulmonaire peut se carnifier après une infection grave. (Mô phổi có thể hóa thịt sau một nhiễm trùng nặng.)
- Cette lésion ancienne s'est carnifiée au fil du temps. (Tổn thương cũ này đã hóa thịt theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, mô tả học hoặc giải phẫu bệnh để chỉ một loại thoái hóa hoặc biến đổi bệnh lý của các mô.
Biến thể và từ gần giống
- Carnification (danh từ giống cái): Sự hóa thịt.
- La carnification du tissu est un signe histologique important. (Sự hóa thịt của mô là một dấu hiệu mô học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Se transformer en tissu charnu: Biến đổi thành mô thịt. (Cụm từ mô tả chung, ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
- "Se carnifier" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa rất cụ thể. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và không có nghĩa bóng.
- Không nên nhầm lẫn với các từ có gốc "carni-" khác như "carnivore" (động vật ăn thịt).
tự động từ
- (y học) hóa thịt